|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| độ tinh khiết: | ≥95%(GC) | Trọng lượng riêng (g/cm3,45oC): | 0,975±0,02 |
|---|
TÊN HÓA HỌC
2-Ethyl-4-Methylimidazole
CÔNG THỨC CẤU TẠO
![]()
CÔNG THỨC PHÂN TỬ
C6H10N2
KHỐI LƯỢNG PHÂN TỬ
110.16
SỐ CAS
TÍNH CHẤT
ỨNG DỤNG
CHỈ SỐ
| Ngoại quan (25°C) |
Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt hoặc tinh thể màu vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | ≥95% (GC) |
| Tỷ trọng riêng (g/cm3, 45°C) | 0.975±0.02 |
| Điểm sôi | 292~295°C |
| Điểm chớp cháy | 137°C |
| Liều lượng (trên 100 phần nhựa epoxy, EEW = 190) | Chất đóng rắn: 2–7, Chất tăng tốc: 0.5–1 |
ĐIỀU KIỆN ĐÓNG RẮN
Khi sử dụng làm chất đóng rắn epoxy, điều kiện đóng rắn là 60°C trong 2 giờ, 70°C trong 4 giờ, hoặc 70°C trong 1 giờ sau đó 150°C trong 4 giờ. Nhiệt độ biến dạng do nhiệt của vật liệu đóng rắn là 150–170°C.
ĐÓNG GÓI VÀ BẢO QUẢN
Đóng gói trong lon (hoặc thùng) 1 kg, thời hạn sử dụng hai năm.
Tránh xa nguồn lửa và nguồn nhiệt trong quá trình bảo quản, và tránh ánh sáng. Bảo quản trong các thùng chứa đậy kín ở nơi mát mẻ, khô ráo và thông thoáng. Tránh xa các chất không tương thích như chất oxy hóa mạnh và axit. Sau khi mở, sử dụng sản phẩm càng sớm càng tốt, tốt nhất là dùng hết một lần. Không để sản phẩm tiếp xúc với không khí trong thời gian dài sau khi mở, vì điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Người liên hệ: Annie Qing
Tel: +86 18307556691
Fax: 86-183-07556691